Bản dịch của từ 窈绕 trong tiếng Việt

窈绕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇyaothanh hỏi

窈绕 (Tính từ)

yǎo rào
01

Âm u, uốn khúc, ý tứ kín đáo (nghĩa là lời nói/ý tứ không thẳng, vòng vo, ẩn sắc)

隐晦曲折。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窈绕

yǎo

rào

Các từ liên quan

窈丽
窈九
窈停
窈冥
窈妙
绕口
绕口令
绕嘴
绕圈子
绕弯儿
窈
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【YỂU】
Các biến thể:
䆗, 𡢵, 𡣠, 𥥆, 𥦖, 窔, 𡣡, 𡢹, 𥥎
Hình thái radical:
⿱,穴,幼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶フフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép