Bản dịch của từ 窈蔚 trong tiếng Việt

窈蔚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇyaothanh hỏi

窈蔚 (Tính từ)

yǎo wèi
01

Cảnh vật (rừng, vườn) sâu thẳm, um tùm, tươi tốt; mang cảm giác huyền ảo, u tịch

幽深繁茂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窈蔚

yǎo

wèi

Các từ liên quan

窈丽
窈九
窈停
窈冥
窈妙
蔚为大观
蔚帖
蔚成风气
蔚映
蔚气
窈
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【YỂU】
Các biến thể:
䆗, 𡢵, 𡣠, 𥥆, 𥦖, 窔, 𡣡, 𡢹, 𥥎
Hình thái radical:
⿱,穴,幼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶フフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép