Bản dịch của từ 窉 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bìng

ㄅㄧㄥˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

bìng
01

Tháng ba âm lịch (tháng bính) – nhớ đến mùa xuân ấm áp, cây cối đâm chồi nảy lộc.

农历三月。

Ví dụ
02

Ngủ nhiều, hay buồn ngủ (như người bệnh muốn nghỉ ngơi nhiều).

睡觉多;老想睡觉。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

窉
Bính âm:
【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【BÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,穴,丙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚一丨乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép