Bản dịch của từ 窋 trong tiếng Việt
窋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhú | ㄓㄨˊ | zh | u | thanh sắc |
窋 (Danh từ)
【zhú】
01
Bên trong một cái lỗ
在一个洞里
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhú】【ㄓㄨˊ】【QUẬT.TRUẬT】
- Các biến thể:
- 窟
- Hình thái radical:
- ⿱穴出
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶フ丨丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䠱
篴
竹
噣
築
逐
鱁
竺
斀
灟
炢
蓫
䧊
圣
哭
㱠
骷
堀
胐
枯
刳
朏
窟
扝
窼
窙
窵
䆺
穽
窅
窝
窽
穵
窊
窦
穷
蚋
烡
峴
逐
毤
诿
疿
唨
袗
凉
䄸
钲
