Bản dịch của từ 窍牖 trong tiếng Việt
窍牖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiào | ㄑㄧㄠˋ | q | iao | thanh huyền |
窍牖 (Danh từ)
【qiào yǒu】
01
Cửa sổ và lỗ thông (chỉ chín cửa mở trên đầu, tức '九窍') — các lỗ tự nhiên trên đầu người (mắt, mũi, miệng, tai) hoặc nói chung là cửa mở thông (cửa sổ, khe hở).
指九窍。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窍牖
qiào
窍
yǒu
牖
Các từ liên quan
窍中
窍会
窍凿
窍包
窍合
牖下
牖中窥日
牖发
牖向
牖启
- Bính âm:
- 【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【KHIẾU】
- Các biến thể:
- 竅, 䆻, 𥤾, 𥥆, 𥦂, 𥨂, 𥨄
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,巧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一丨一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴥
撬
俏
誚
䃝
礉
撽
翹
鞩
䆻
殻
䇌
窸
䆠
穽
窧
䆙
穵
窥
竆
竁
窚
䆾
窇
捎
𠒔
𠋟
唦
員
㠬
诹
挮
胺
畢
涧
钼
窍门
开窍
诀窍
七窍
心窍
通窍
九窍
窍门儿
不开窍
诀窍儿
