Bản dịch của từ 窍生生 trong tiếng Việt
窍生生
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiào | ㄑㄧㄠˋ | q | iao | thanh huyền |
窍生生 (Tính từ)
【qiào shēng shēng】
01
Nhỏ nhắn, xinh xắn; dáng điệu hoặc vẻ ngoài có vẻ khéo léo, tinh xảo (thường mô tả đồ vật hoặc nét vẻ)
小巧貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窍生生
qiào
窍
shēng
生
Các từ liên quan
窍中
窍会
窍凿
窍包
窍合
生一
生三
生上起下
生不逢场
- Bính âm:
- 【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【KHIẾU】
- Các biến thể:
- 竅, 䆻, 𥤾, 𥥆, 𥦂, 𥨂, 𥨄
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,巧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一丨一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴥
撬
俏
誚
䃝
礉
撽
翹
鞩
䆻
殻
䇌
窸
䆠
穽
窧
䆙
穵
窥
竆
竁
窚
䆾
窇
捎
𠒔
𠋟
唦
員
㠬
诹
挮
胺
畢
涧
钼
窍门
开窍
诀窍
七窍
心窍
通窍
九窍
窍门儿
不开窍
诀窍儿
