Bản dịch của từ 窍脉 trong tiếng Việt

窍脉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiào

ㄑㄧㄠˋqiaothanh huyền

窍脉 (Danh từ)

qiào mài
01

Bí quyết, phương pháp (ẩn ý là cách khéo léo, mấu chốt để giải quyết vấn đề)

比喻解决问题的方法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窍脉

qiào

mài

Các từ liên quan

窍中
窍会
窍凿
窍包
窍合
脉书
脉候
脉冲
脉动
脉动电流
窍
Bính âm:
【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【KHIẾU】
Các biến thể:
竅, 䆻, 𥤾, 𥥆, 𥦂, 𥨂, 𥨄
Hình thái radical:
⿱,穴,巧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一丨一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép