Bản dịch của từ 窍要 trong tiếng Việt

窍要

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiào

ㄑㄧㄠˋqiaothanh huyền

窍要 (Danh từ)

qiào yào
01

Điểm mấu chốt; chỗ then chốt, yếu quyết

关键;要害。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窍要

qiào

yào

Các từ liên quan

窍中
窍会
窍凿
窍包
窍合
要不
要不了
要不价
要不得
要不是
窍
Bính âm:
【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【KHIẾU】
Các biến thể:
竅, 䆻, 𥤾, 𥥆, 𥦂, 𥨂, 𥨄
Hình thái radical:
⿱,穴,巧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一丨一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép