Bản dịch của từ 窍镫黄华弩 trong tiếng Việt
窍镫黄华弩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiào | ㄑㄧㄠˋ | q | iao | thanh huyền |
窍镫黄华弩 (Danh từ)
【qiào dèng huáng huá nǔ】
01
Một loại cung lớn bằng gỗ hoặc hợp chất hữu cơ (cổ), tức 'cung to'—một loại cung mạnh để bắn tên
2.一种有机括的大弓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(古)箭镫、弩上或器物上的小孔、装置(亦作“窍镫弩”);为古代兵器或器具的一种称谓(文言词,现代少用)。
1.亦省作“窍镫弩”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窍镫黄华弩
qiào
窍
dèng
镫
huáng
黄
huá
华
nǔ
弩
Các từ liên quan
窍中
窍会
窍凿
窍包
窍合
镫仗
镫台
镫子
镫杖
华东
华东师范大学
华丝
弩下逃箭
弩体
弩力
弩台
弩团
- Bính âm:
- 【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【KHIẾU】
- Các biến thể:
- 竅, 䆻, 𥤾, 𥥆, 𥦂, 𥨂, 𥨄
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,巧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一丨一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴥
撬
俏
誚
䃝
礉
撽
翹
鞩
䆻
殻
䇌
窸
䆠
穽
窧
䆙
穵
窥
竆
竁
窚
䆾
窇
捎
𠒔
𠋟
唦
員
㠬
诹
挮
胺
畢
涧
钼
窍门
开窍
诀窍
七窍
心窍
通窍
九窍
窍门儿
不开窍
诀窍儿
