Bản dịch của từ 窍领 trong tiếng Việt

窍领

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiào

ㄑㄧㄠˋqiaothanh huyền

窍领 (Động từ)

qiào lǐng
01

疏通治理使通畅或处理整顿)—像把堵塞的水渠疏通开来;Hán Việt: thiệu lĩnh(近义联想

疏通治理。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窍领

qiào

lǐng

Các từ liên quan

窍中
窍会
窍凿
窍包
窍合
领东
领主
领主制经济
领乡荐
领事
窍
Bính âm:
【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【KHIẾU】
Các biến thể:
竅, 䆻, 𥤾, 𥥆, 𥦂, 𥨂, 𥨄
Hình thái radical:
⿱,穴,巧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一丨一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép