Bản dịch của từ 窏 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

(Tính từ)

01

〔~〕ẩm ướt, như nước mưa làm ướt áo (nhớ từ 'ô' trong tiếng Việt là che mưa).

〔~洝〕湿润。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

窏
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【Ô】
Hình thái radical:
⿱,穴,汙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚丶丶丶一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép