Bản dịch của từ 窐孔 trong tiếng Việt
窐孔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wā | ㄨㄚ | N/A | N/A | N/A |
窐孔 (Danh từ)
【wā kǒng】
01
Lỗ nhỏ hình vuông hoặc hình thoi bên cạnh cửa trong kiến trúc cổ, giống như khe hở trang trí và thông gió.
古代门旁圭形的小孔。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窐孔
guī
窐
kǒng
孔
Các từ liên quan
窐寥
窐突
窐衡
孔业
孔乙己
孔亟
孔任
- Bính âm:
- 【wā】【ㄨㄚ】【OA】
- Các biến thể:
- 洼, 瓾, 𤬿, 𤮰, 𩰳
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,圭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶乚丿乚一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
挖
瓾
媧
凹
屲
䵷
溛
咼
窊
鼃
啘
唲
袿
珪
归
瑰
帰
椝
郌
槼
瞡
皈
鮭
鳺
窘
穴
穸
窼
䆪
窗
空
窵
穽
窢
窩
䆴
蚸
䅅
袋
笵
觗
偧
埰
㓳
笠
躯
䤜
悉
