Bản dịch của từ 窐突 trong tiếng Việt
窐突
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wā | ㄨㄚ | N/A | N/A | N/A |
窐突 (Danh từ)
【wā tū】
01
Sự lồi lõm, chỗ thấp chỗ cao trên bề mặt, như chỗ凹 (thấp) và 突 (lồi) nhau.
凹凸;低陷与隆起。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窐突
guī
窐
tū
突
Các từ liên quan
窐孔
窐寥
窐衡
突何
突兀
突兀森郁
突兵
突冒
- Bính âm:
- 【wā】【ㄨㄚ】【OA】
- Các biến thể:
- 洼, 瓾, 𤬿, 𤮰, 𩰳
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,圭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶乚丿乚一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
挖
瓾
媧
凹
屲
䵷
溛
咼
窊
鼃
啘
唲
袿
珪
归
瑰
帰
椝
郌
槼
瞡
皈
鮭
鳺
窘
穴
穸
窼
䆪
窗
空
窵
穽
窢
窩
䆴
蚸
䅅
袋
笵
觗
偧
埰
㓳
笠
躯
䤜
悉
