Bản dịch của từ 窑变 trong tiếng Việt

窑变

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

窑变 (Động từ)

yáo biàn
01

Hiện tượng nung gốm làm men chuyển màu/hoa văn bất ngờ do nhiệt và phản ứng hóa học trong lò (khi mở lò mới thấy)

1.谓制造瓷器时﹐由于窑里高温度的火焰使釉发生化学变化﹐开窑后出现意外的新奇颜色和花样。

Ví dụ
02

(Ẩn dụ) Sự thay lòng đổi dạ, hối tiếc hay từ bỏ mối quan hệ ban đầu giữa mối quan hệ nam nữ (tương tự như "sự thay lòng đổi dạ")

2.喻男女中某一方中途变心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窑变

yáo

biàn

Các từ liên quan

窑人
窑务
窑口
窑台
窑器
变乱
窑
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
䆙, 匋, 窯, 窰, 𡏟, 𥥲, 𥧟, 𥨭
Hình thái radical:
⿱,穴,缶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶ノ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép