Bản dịch của từ 窑台 trong tiếng Việt

窑台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

窑台 (Danh từ)

yáo tái
01

Tên một thắng cảnh ở Bắc Kinh (còn gọi là 瑶台), tức một tòa/đài lịch sử nổi tiếng

北京名胜之一。又称瑶台。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窑台

yáo

tái

Các từ liên quan

窑人
窑务
窑变
窑口
窑器
台下
台严
台中
台中市
台仆
窑
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
䆙, 匋, 窯, 窰, 𡏟, 𥥲, 𥧟, 𥨭
Hình thái radical:
⿱,穴,缶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶ノ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép