Bản dịch của từ 窑烟 trong tiếng Việt

窑烟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

窑烟 (Danh từ)

yáo yān
01

Khói bốc ra từ lò nung gạch, gốm hoặc đồ sứ (lò nung – Hán Việt: '' = nháo/đào lò)

烧制砖瓦陶瓷等的灶里冒出的烟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窑烟

yáo

yān

Các từ liên quan

窑人
窑务
窑变
窑口
窑台
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
窑
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
䆙, 匋, 窯, 窰, 𡏟, 𥥲, 𥧟, 𥨭
Hình thái radical:
⿱,穴,缶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶ノ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép