Bản dịch của từ 窑箄 trong tiếng Việt

窑箄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

窑箄 (Danh từ)

yáo bǐ
01

Giá đặt/giá kê trong lò nung gốm dùng để đặt các sản phẩm đất nung (bát, bình, đồ sành) lên khỏi đáy lò khi nung

烧陶器时火膛上用以放置泥坯的架子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窑箄

yáo

Các từ liên quan

窑人
窑务
窑变
窑口
窑台
箄筏
箄篮
箄船
窑
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
䆙, 匋, 窯, 窰, 𡏟, 𥥲, 𥧟, 𥨭
Hình thái radical:
⿱,穴,缶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶ノ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép