Bản dịch của từ 窑花子 trong tiếng Việt

窑花子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

窑花子 (Danh từ)

yáo huā zǐ
01

Tên gọi xưa dành cho thợ mỏ (công nhân khai thác than, khoáng sản)

旧时对矿工的称呼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窑花子

yáo

huā

zi

Các từ liên quan

窑人
窑务
窑变
窑口
窑台
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
窑
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
䆙, 匋, 窯, 窰, 𡏟, 𥥲, 𥧟, 𥨭
Hình thái radical:
⿱,穴,缶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶ノ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép