Bản dịch của từ 窒息性毒剂 trong tiếng Việt

窒息性毒剂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

窒息性毒剂 (Danh từ)

zhì xī xìng dú jì
01

Chất độc gây ngạt

一类通过阻碍呼吸系统功能来致命的化学毒剂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窒息性毒剂

zhì

xìng

窒
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRẤT】
Hình thái radical:
⿱,穴,至
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép