ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
窒碍
Bảng phân tích âm vị 窒
Zhì
Trắc trở; trở ngại
有阻碍;障碍
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
zhì
窒
ài
碍
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép