Bản dịch của từ 窕名 trong tiếng Việt

窕名

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiǎo

ㄊㄧㄠˇtiaothanh hỏi

窕名 (Danh từ)

tiǎo míng
01

Danh vọng hư ảo; tiếng tăm phù phiếm (tương tự 'hư danh')

犹虚名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窕名

tiǎo

míng

Các từ liên quan

窕儇
窕冶
窕窈
窕窕
窕言
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
窕
Bính âm:
【tiǎo】【ㄊㄧㄠˇ】【ĐIỆU】
Các biến thể:
姚, 𥧽, 𥨑
Hình thái radical:
⿱,穴,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶ノ丶一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép