Bản dịch của từ 窕窈 trong tiếng Việt

窕窈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiǎo

ㄊㄧㄠˇtiaothanh hỏi

窕窈 (Tính từ)

tiáo yǎo
01

Thanh tú, dáng người thon thả và xinh đẹp (từ Hán cổ, thường mô tả vẻ đẹp dịu dàng)

窈窕。美貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窕窈

tiǎo

yǎo

Các từ liên quan

窕儇
窕冶
窕名
窕窕
窕言
窈丽
窈九
窈停
窈冥
窈妙
窕
Bính âm:
【tiǎo】【ㄊㄧㄠˇ】【ĐIỆU】
Các biến thể:
姚, 𥧽, 𥨑
Hình thái radical:
⿱,穴,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶ノ丶一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép