Bản dịch của từ 窕窕 trong tiếng Việt

窕窕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiǎo

ㄊㄧㄠˇtiaothanh hỏi

窕窕 (Tính từ)

tiáo tiǎo
01

Có vẻ như ở xa hoặc tách biệt; mô tả thái độ xa cách hoặc chia tay (tiếng Trung cổ điển)

1.远离貌;睽违貌。

Ví dụ
02

Thăm thẳm, sâu thẳm (mô tả cảnh vật hoặc không gian rất sâu, u tịch)

2.幽深貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窕窕

tiǎo

Các từ liên quan

窕儇
窕冶
窕名
窕窈
窕言
窕货
窕邃
窕
Bính âm:
【tiǎo】【ㄊㄧㄠˇ】【ĐIỆU】
Các biến thể:
姚, 𥧽, 𥨑
Hình thái radical:
⿱,穴,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶ノ丶一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép