Bản dịch của từ 窕邃 trong tiếng Việt
窕邃
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiǎo | ㄊㄧㄠˇ | t | iao | thanh hỏi |
窕邃 (Tính từ)
【tiǎo suì】
01
Trừu tượng
奥
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sâu sắc và thâm thúy
深刻而深刻
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窕邃
tiǎo
窕
suì
邃
Các từ liên quan
窕儇
窕冶
窕名
窕窈
窕窕
邃世
邃业
邃严
邃丽
邃义
- Bính âm:
- 【tiǎo】【ㄊㄧㄠˇ】【ĐIỆU】
- Các biến thể:
- 姚, 𥧽, 𥨑
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,兆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶ノ丶一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
窱
宨
挑
脁
䂪
晀
斢
朓
䠷
誂
嬥
䧂
僥
窰
嗂
繇
徭
铫
䠛
䋂
峣
嶢
㓞
傜
竉
䆡
窿
䆨
窴
窓
窣
窪
穵
究
窸
䆥
逻
菱
脖
谑
菓
谚
𠋸
𠗧
敔
㤿
軗
剬
窈窕
窕邃
轻窕
窈窕淑女
