Bản dịch của từ 窖穴 trong tiếng Việt

窖穴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄧㄠˋjiaothanh huyền

窖穴 (Danh từ)

jiào xué
01

Hang, hố sâu dưới đất; hang ngầm (âm Hán-Việt: 'kiệu'/'giáo' liên tưởng tới chỗ hốc)

地穴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窖穴

jiào

xué

Các từ liên quan

窖子
窖肥
窖菜
窖藏
窖货
穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
窖
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIÁO】
Các biến thể:
窌, 𡇪, 𡑛, 𥥺, 𥦿, 𥧦, 𥥭
Hình thái radical:
⿱,穴,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶ノ一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép