Bản dịch của từ 窖菜 trong tiếng Việt
窖菜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄐㄧㄠˋ | j | iao | thanh huyền |
窖菜 (Danh từ)
【jiào cài】
01
Rau củ/蔬菜 đặt trong hầm, dùng hầm đất để保存(kho giữ/ủ); tức là rau để trong窖中储存
在地室中蓄火种菜。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窖菜
jiào
窖
cài
菜
Các từ liên quan
窖子
窖穴
窖肥
窖藏
窖货
菜农
菜刀
- Bính âm:
- 【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIÁO】
- Các biến thể:
- 窌, 𡇪, 𡑛, 𥥺, 𥦿, 𥧦, 𥥭
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,告
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶ノ一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䪒
漖
覺
悎
觉
㬭
䚩
嶠
校
嘂
噭
醮
窃
窕
窠
䆟
竃
竈
窡
空
䆨
䆶
窺
窘
毽
猯
筘
詜
傍
棝
馋
筕
䰲
渫
蔇
㫀
地窖
酒窖
冰窖
窖藏
窖子
窦窖
窖肥
窖滹名胜
