Bản dịch của từ 窗幔 trong tiếng Việt

窗幔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuāng

ㄔㄨㄤchuangthanh ngang

窗幔 (Danh từ)

chuāng màn
01

Rèm cửa sổ (loại lớn)

窗幔就是窗户里面一般用布做的一个幔子,在窗户或者窗帘上面的一节,窗饰的一种,主要起到装饰美化窗帘的作用。一般与窗帘一体,可以是固定的褶皱幔,也可以是单独简约活动幔,都是常见美化窗帘的附属品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窗幔

chuāng

màn

窗
Bính âm:
【chuāng】【ㄔㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
䆫, 囪, 牎, 牕, 窓, 窻, 𠂨, 𤗄, 𤗉, 𥦗, 𥦾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶ノ丨フノフ丶一
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép