Bản dịch của từ 窗牖 trong tiếng Việt

窗牖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuāng

ㄔㄨㄤchuangthanh ngang

窗牖 (Danh từ)

chuāng yǒu
01

Cửa sổ (từ Hán cổ, trang trọng) — ô cửa, khung cửa sổ; Hán Việt: song dụ (song: cửa sổ; dụ: ô cửa)

窗户。。初刻拍案惊奇.卷二十六:「里头乃是地窖,别开窗牖,有暗弄地道。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窗牖

chuāng

yǒu

窗
Bính âm:
【chuāng】【ㄔㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
䆫, 囪, 牎, 牕, 窓, 窻, 𠂨, 𤗄, 𤗉, 𥦗, 𥦾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶ノ丨フノフ丶一
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép