Bản dịch của từ 窘乏 trong tiếng Việt

窘乏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǒng

ㄐㄩㄥˇjiongthanh hỏi

窘乏 (Tính từ)

jiǒng fá
01

Nghèo khó; túng thiếu, thiếu thốn tiền của hoặc đồ dùng sinh hoạt (Hán-Việt:=khốn)

穷困;贫乏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窘乏

jiǒng

Các từ liên quan

窘促
窘况
窘匮
窘厄
窘困
乏乏
乏事
乏人
乏倦
乏兴
窘
Bính âm:
【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【QUẪN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,穴,君
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶フ一一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép