Bản dịch của từ 窘执 trong tiếng Việt
窘执
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǒng | ㄐㄩㄥˇ | j | iong | thanh hỏi |
窘执 (Động từ)
【jiǒng zhí】
01
Bị cùng đường rồi bị bắt; rơi vào thế bế tắc dẫn tới sa lưới (Hán Việt:窘 = cùng; 执 = bắt)
势穷而被捕。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窘执
jiǒng
窘
zhí
执
Các từ liên quan
窘乏
窘促
窘况
窘匮
窘厄
执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
- Bính âm:
- 【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【QUẪN】
- Các biến thể:
- 僒
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,君
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶フ一一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綗
浻
囧
烱
冂
㖥
煛
熲
䐃
泂
臦
臩
䆶
䆪
穽
窀
䆞
䆢
窽
䆽
窃
䆙
䆖
穿
堰
猸
雂
絍
蛑
腁
媮
絟
隙
椙
焧
𠖖
窘迫
窘境
困窘
窘况
受窘
发窘
窘促
窘急
窘匮
窘逼
