Bản dịch của từ 窘暴 trong tiếng Việt
窘暴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǒng | ㄐㄩㄥˇ | j | iong | thanh hỏi |
窘暴 (Tính từ)
【jiǒng bào】
01
Cưỡng bức, đàn áp, hung bạo cưỡng ép (hành vi dùng quyền lực cưỡng chế, bạo ngược)
1.胁迫暴戾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nghèo khốn, cùng cực (cảnh nghèo khó đến bẽ bàng)
2.穷困。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窘暴
jiǒng
窘
bào
暴
Các từ liên quan
窘乏
窘促
窘况
窘匮
窘厄
暴上
暴世
暴主
- Bính âm:
- 【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【QUẪN】
- Các biến thể:
- 僒
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,君
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶フ一一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綗
浻
囧
烱
冂
㖥
煛
熲
䐃
泂
臦
臩
䆶
䆪
穽
窀
䆞
䆢
窽
䆽
窃
䆙
䆖
穿
堰
猸
雂
絍
蛑
腁
媮
絟
隙
椙
焧
𠖖
窘迫
窘境
困窘
窘况
受窘
发窘
窘促
窘急
窘匮
窘逼
