Bản dịch của từ 窙寥 trong tiếng Việt

窙寥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠN/AN/AN/A

窙寥 (Danh từ)

xiāo liáo
01

Khung cảnh rộng rãi, thoáng đãng; trạng thái trống trải, bao la (ý nghĩa: mở rộng, không bị che chắn)

开阔貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窙寥

xiāo

liáo

Các từ liên quan

窙豁
寥亮
寥唳
寥夐
寥天
寥宇
窙
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,穴,孝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚一丨一丿乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép