Bản dịch của từ 窙寥 trong tiếng Việt
窙寥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
窙寥 (Danh từ)
【xiāo liáo】
01
Khung cảnh rộng rãi, thoáng đãng; trạng thái trống trải, bao la (ý nghĩa: mở rộng, không bị che chắn)
开阔貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窙寥
xiāo
窙
liáo
寥
Các từ liên quan
窙豁
寥亮
寥唳
寥夐
寥天
寥宇
