ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
窙豁
Bảng phân tích âm vị 窙
Xiāo
Rộng rãi, thoáng đãng; vẻ tự nhiên, không bị che khuất (tả phong cảnh hoặc dáng vẻ)
开阔貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
xiāo
窙
huō
豁
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép