Bản dịch của từ 窜句 trong tiếng Việt
窜句
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuàn | ㄘㄨㄢˋ | c | uan | thanh huyền |
窜句 (Động từ)
【cuàn jù】
01
Dùng lời hoa mỹ, rườm rà để tô vẽ câu chữ; mở rộng, phóng đại văn辞 (đa mang sắc nghĩa viết văn cầu kỳ)
2.铺张词句;组织文辞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sửa chữa, sửa lại câu chữ (thay đổi văn câu cho đúng hoặc khác đi)
1.改易文句。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窜句
cuàn
窜
jù
句
Các từ liên quan
窜乱
窜亡
窜伏
窜削
窜动
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
- Bính âm:
- 【cuàn】【ㄘㄨㄢˋ】【THOÁN】
- Các biến thể:
- 竄, 篡, 䞼, 𥦻, 𨼉
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,串
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶丨フ一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
殩
窾
竄
熶
䞼
㵀
篡
簒
窽
㸑
爨
䆪
䆷
窫
窊
竃
穾
䆮
窛
䆙
突
䆩
䆥
逿
愖
琺
𠌏
焮
椧
葛
崾
詓
䁀
棇
豿
乱窜
逃窜
窜改
窜稀
流窜
窜扰
窜逃
窜升
窜犯
点窜
