Bản dịch của từ 窜点 trong tiếng Việt

窜点

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuàn

ㄘㄨㄢˋcuanthanh huyền

窜点 (Động từ)

cuàn diǎn
01

Thay đổi, sửa chữa, chỉnh sửa (thường là sửa đổi nhỏ hoặc chép lại cho khác)

改动;涂改。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窜点

cuàn

diǎn

Các từ liên quan

窜乱
窜亡
窜伏
窜削
窜动
点主
点交
窜
Bính âm:
【cuàn】【ㄘㄨㄢˋ】【THOÁN】
Các biến thể:
竄, 篡, 䞼, 𥦻, 𨼉
Hình thái radical:
⿱,穴,串
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶丨フ一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép