Bản dịch của từ 窜迹 trong tiếng Việt

窜迹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuàn

ㄘㄨㄢˋcuanthanh huyền

窜迹 (Động từ)

cuàn jì
01

Trốn tránh, lẩn trốn; giấu mình đi để ẩn náu (tựa nghĩa Hán‑Việt: 'sẩn tích' / 'ẩn tích')

遁迹;隐迹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窜迹

cuàn

Các từ liên quan

窜乱
窜亡
窜伏
窜削
窜动
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
窜
Bính âm:
【cuàn】【ㄘㄨㄢˋ】【THOÁN】
Các biến thể:
竄, 篡, 䞼, 𥦻, 𨼉
Hình thái radical:
⿱,穴,串
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶丨フ一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép