Bản dịch của từ 窜黜 trong tiếng Việt
窜黜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuàn | ㄘㄨㄢˋ | c | uan | thanh huyền |
窜黜 (Động từ)
【cuàn chù】
01
Đày ải, lưu đày, giáng chức hoặc đuổi đi nơi khác
放逐﹐贬谪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窜黜
cuàn
窜
chù
黜
Các từ liên quan
窜乱
窜亡
窜伏
窜削
窜动
黜免
- Bính âm:
- 【cuàn】【ㄘㄨㄢˋ】【THOÁN】
- Các biến thể:
- 竄, 篡, 䞼, 𥦻, 𨼉
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,串
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶丨フ一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
殩
窾
竄
熶
䞼
㵀
篡
簒
窽
㸑
爨
䆪
䆷
窫
窊
竃
穾
䆮
窛
䆙
突
䆩
䆥
逿
愖
琺
𠌏
焮
椧
葛
崾
詓
䁀
棇
豿
乱窜
逃窜
窜改
窜稀
流窜
窜扰
窜逃
窜升
窜犯
点窜
