Bản dịch của từ 窝丝糖 trong tiếng Việt
窝丝糖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wō | ㄨㄛ | w | o | thanh ngang |
窝丝糖 (Danh từ)
【wō sī táng】
01
Tên một thứ kẹo cổ (còn gọi là 茧糖/窠丝糖) — kẹo làm từ đường, dạng sợi/块状, vốn là đồ ăn cung đình xưa
糖果名。又名茧糖。清陈维崧有《摸鱼儿.咏窝丝糖》词。自注﹕“糖出大内遗制﹐今西山一老中监尚能为之﹐后恐遂失传矣。”清方以智《通雅.饮食》作“窠丝糖”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窝丝糖
wō
窝
sī
丝
táng
糖
Các từ liên quan
窝主
窝伴
窝停主人
窝儿薄脆
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
糖人
糖尿
糖尿病
糖弹
- Bính âm:
- 【wō】【ㄨㄛ】【OA】
- Các biến thể:
- 窩, 䆧
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,呙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶丨フ一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薶
渦
蜗
濄
倭
猧
踒
撾
唩
涡
莴
窩
䆭
窅
窏
䆥
窿
䆫
䆑
䆽
窩
䆱
竂
竅
軤
惄
猒
援
葆
䙿
畭
㛯
喉
斌
靟
㨏
窝囊
酒窝
燕窝
被窝
腋窝
蜂窝
鸟窝
老窝
窝心
狗窝
