Bản dịch của từ 窝伴 trong tiếng Việt

窝伴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛwothanh ngang

窝伴 (Động từ)

wō bàn
01

Từ cổ/方言 chỉ cái ổ, chỗ trú (cũng viết “窝盘”) — chỗ để vật hoặc trú ngụ (ví dụ tổ, ổ).

1.亦作“窝盘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.紧密地陪伴。

Ví dụ
03

An ủi, vuốt ve, vỗ về (lời hoặc cử chỉ làm dịu lòng người)

3.抚慰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窝伴

bàn

Các từ liên quan

窝丝糖
窝主
窝停主人
窝儿薄脆
伴乐
伴伍
伴佣
伴侣
伴偶
窝
Bính âm:
【wō】【ㄨㄛ】【OA】
Các biến thể:
窩, 䆧
Hình thái radical:
⿱,穴,呙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶丨フ一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép