Bản dịch của từ 窝匪 trong tiếng Việt
窝匪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wō | ㄨㄛ | w | o | thanh ngang |
窝匪 (Danh từ)
【wō fěi】
01
Bọn đạo tặc ẩn núp, bọn cướp rình rập trong hang ổ (địa điểm bí mật chứa trộm cắp hoặc kẻ xấu)
1.暗藏的盗匪。
Ví dụ
02
2.藏匿盗匪。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窝匪
wō
窝
fěi
匪
Các từ liên quan
窝丝糖
窝主
窝伴
窝停主人
窝儿薄脆
匪人
- Bính âm:
- 【wō】【ㄨㄛ】【OA】
- Các biến thể:
- 窩, 䆧
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,呙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶丨フ一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薶
渦
蜗
濄
倭
猧
踒
撾
唩
涡
莴
窩
䆭
窅
窏
䆥
窿
䆫
䆑
䆽
窩
䆱
竂
竅
軤
惄
猒
援
葆
䙿
畭
㛯
喉
斌
靟
㨏
窝囊
酒窝
燕窝
被窝
腋窝
蜂窝
鸟窝
老窝
窝心
狗窝
