Bản dịch của từ 窝心酒 trong tiếng Việt

窝心酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛwothanh ngang

窝心酒 (Danh từ)

wō xīn jiǔ
01

Rượu buồn/nhậu để giải sầu (rượu uống khi闷闷不乐心情郁闷时用来排解的酒),可联想为窝在家里喝的闷酒”。

犹闷酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窝心酒

xīn

jiǔ

Các từ liên quan

窝丝糖
窝主
窝伴
窝停主人
窝儿薄脆
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
窝
Bính âm:
【wō】【ㄨㄛ】【OA】
Các biến thể:
窩, 䆧
Hình thái radical:
⿱,穴,呙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶丨フ一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép