Bản dịch của từ 窝挑 trong tiếng Việt
窝挑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wō | ㄨㄛ | w | o | thanh ngang |
窝挑 (Động từ)
【wō tiāo】
01
Xúi giục, xúi khiến gây mâu thuẫn (khiêu khích, kích động người khác làm điều xấu hoặc tranh chấp)
挑拨教唆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窝挑
wō
窝
tiāo
挑
Các từ liên quan
窝丝糖
窝主
窝伴
窝停主人
窝儿薄脆
挑三嫌四
挑三拣四
挑三拨四
挑三检四
挑三窝四
- Bính âm:
- 【wō】【ㄨㄛ】【OA】
- Các biến thể:
- 窩, 䆧
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,呙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶丨フ一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薶
渦
蜗
濄
倭
猧
踒
撾
唩
涡
莴
窩
䆭
窅
窏
䆥
窿
䆫
䆑
䆽
窩
䆱
竂
竅
軤
惄
猒
援
葆
䙿
畭
㛯
喉
斌
靟
㨏
窝囊
酒窝
燕窝
被窝
腋窝
蜂窝
鸟窝
老窝
窝心
狗窝
