Bản dịch của từ 窝火憋气 trong tiếng Việt

窝火憋气

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛwothanh ngang

窝火憋气 (Cụm từ)

wō huǒ biē qì
01

把屈辱或恼怒强压在心底,不敢或不能发泄。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窝火憋气

huǒ

biē

Các từ liên quan

窝丝糖
窝主
窝伴
窝停主人
窝儿薄脆
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
憋劣
憋古
憋噪
憋屈
憋强
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
窝
Bính âm:
【wō】【ㄨㄛ】【OA】
Các biến thể:
窩, 䆧
Hình thái radical:
⿱,穴,呙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶丨フ一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép