Bản dịch của từ 窝的 trong tiếng Việt

窝的

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛwothanh ngang

窝的 (Cụm từ)

wō de
01

兀的。犹言这﹐有时亦兼表惊奇的语气。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窝的

de

Các từ liên quan

窝丝糖
窝主
窝伴
窝停主人
窝儿薄脆
的一确二
窝
Bính âm:
【wō】【ㄨㄛ】【OA】
Các biến thể:
窩, 䆧
Hình thái radical:
⿱,穴,呙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶丨フ一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép