Bản dịch của từ 窝盘 trong tiếng Việt
窝盘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wō | ㄨㄛ | w | o | thanh ngang |
窝盘 (Danh từ)
【wō pán】
01
Từ địa phương/方言: ‘窝伴’ 的另一写法,指形影不离的伙伴或同伴(口语),类似“同伙、伙伴”;也可指一群聚在一起的人或物
见“窝伴”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窝盘
wō
窝
pán
盘
Các từ liên quan
窝丝糖
窝主
窝伴
窝停主人
窝儿薄脆
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
- Bính âm:
- 【wō】【ㄨㄛ】【OA】
- Các biến thể:
- 窩, 䆧
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,呙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶丨フ一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薶
渦
蜗
濄
倭
猧
踒
撾
唩
涡
莴
窩
䆭
窅
窏
䆥
窿
䆫
䆑
䆽
窩
䆱
竂
竅
軤
惄
猒
援
葆
䙿
畭
㛯
喉
斌
靟
㨏
窝囊
酒窝
燕窝
被窝
腋窝
蜂窝
鸟窝
老窝
窝心
狗窝
