Bản dịch của từ 窝窝 trong tiếng Việt

窝窝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛwothanh ngang

窝窝 (Danh từ)

wō wō
01

Bánh hấp/chéo bằng bột (tọa dạng giống tổ/miếng nhỏ) — tức '窝窝头' (bánh bắp/chèo nhỏ truyền thống Trung Quốc); cách gọi giản dị, thân mật

1.即窝窝头。

Ví dụ
02

Gò nhỏ, ụ đất nhỏ; chỗ lồi lên, cái gờ (nhỏ) trong địa hình hoặc trên mặt đất

2.小坎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窝窝

Các từ liên quan

窝丝糖
窝主
窝伴
窝停主人
窝儿薄脆
窝刀
窝别
窝匪
窝
Bính âm:
【wō】【ㄨㄛ】【OA】
Các biến thể:
窩, 䆧
Hình thái radical:
⿱,穴,呙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶丨フ一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép