Bản dịch của từ 窝窝凹凹 trong tiếng Việt

窝窝凹凹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛwothanh ngang

窝窝凹凹 (Tính từ)

wō wō āo āo
01

Mô tả chỗ sâu, lồi lõm, ngoằn ngoèo, kín đáo; nơi lõm sâu và khó thấy (cảm giác 'ẩn, sâu, uốn khúc')

形容深曲隐蔽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窝窝凹凹

Các từ liên quan

窝丝糖
窝主
窝伴
窝停主人
窝儿薄脆
凹入
凹凸
凹凸不平
凹凸印
窝
Bính âm:
【wō】【ㄨㄛ】【OA】
Các biến thể:
窩, 䆧
Hình thái radical:
⿱,穴,呙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶丨フ一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép