Bản dịch của từ 窝窝瘪瘪 trong tiếng Việt

窝窝瘪瘪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛwothanh ngang

窝窝瘪瘪 (Tính từ)

wō wō bié biě
01

Héo gầy, khô queo; dáng vẻ tiêu điều, hõm lại (thường nói về cây cối, thân thể hoặc vật bị teo tóp)

干枯消瘦的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窝窝瘪瘪

Các từ liên quan

窝丝糖
窝主
窝伴
窝停主人
窝儿薄脆
瘪三
瘪嘴
瘪塌塌
窝
Bính âm:
【wō】【ㄨㄛ】【OA】
Các biến thể:
窩, 䆧
Hình thái radical:
⿱,穴,呙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶丨フ一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép