Bản dịch của từ 窝窝腻腻 trong tiếng Việt

窝窝腻腻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛwothanh ngang

窝窝腻腻 (Tính từ)

wō wō nì nì
01

Tính tình khó chịu, hay bực dọc; ưỡn ẹo, nũng nịu theo kiểu không vui (thường miêu tả tâm trạng khó chịu, không thoải mái).

形容性子不爽快。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窝窝腻腻

Các từ liên quan

窝丝糖
窝主
窝伴
窝停主人
窝儿薄脆
腻云
腻人
腻友
腻味
腻垢
窝
Bính âm:
【wō】【ㄨㄛ】【OA】
Các biến thể:
窩, 䆧
Hình thái radical:
⿱,穴,呙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶丨フ一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép