Bản dịch của từ 窝藏罪 trong tiếng Việt
窝藏罪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wō | ㄨㄛ | w | o | thanh ngang |
窝藏罪 (Động từ)
【wō cáng zuì】
01
Che giấu, bao che cho tội phạm (biết rõ người kia phạm tội nhưng cung cấp nơi ẩn náu hoặc điều kiện trốn chạy để tránh pháp luật); Hán-Việt: 'oa-tàng tội'.
在我国,指明知对方是犯罪分子而为其提供隐蔽的场所或逃跑的条件,使其逃避法律制裁的行为。如果双方事前通谋,则以共同犯罪论处。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窝藏罪
wō
窝
cáng
藏
zuì
罪
Các từ liên quan
窝丝糖
窝主
窝伴
窝停主人
窝儿薄脆
藏书
藏伏
罪上加罪
罪不及孥
罪不可逭
罪不容诛
罪不胜诛
- Bính âm:
- 【wō】【ㄨㄛ】【OA】
- Các biến thể:
- 窩, 䆧
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,呙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶丨フ一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薶
渦
蜗
濄
倭
猧
踒
撾
唩
涡
莴
窩
䆭
窅
窏
䆥
窿
䆫
䆑
䆽
窩
䆱
竂
竅
軤
惄
猒
援
葆
䙿
畭
㛯
喉
斌
靟
㨏
窝囊
酒窝
燕窝
被窝
腋窝
蜂窝
鸟窝
老窝
窝心
狗窝
